Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tabrez Islomov

28Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tabrez Islomov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221640001081%37%107,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/91 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
7/16 (43%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tabrez Islomov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Arabi SC (Kuwait)T 2-0900000225/3713/7V6,66
17/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Nejmeh SCB 0-1740010149/5400/1—7,40
06/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 1-0900000168/7958/10—7,07
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PakistanT 3-01700000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ JordanB 0-3dự bị00000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtH 1-13000002/30——6,47
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PakistanT 6-1dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 1-11300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201921150 nghìn €
14/07/202022200 nghìn €
27/10/202022200 nghìn €
20/04/202122200 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
08/12/202123150 nghìn €
25/05/202223100 nghìn €
22/12/20222475 nghìn €
02/08/202325125 nghìn €
21/12/202325125 nghìn €
27/06/202426225 nghìn €
24/11/202426275 nghìn €
04/06/202526275 nghìn €
10/11/202527250 nghìn €
18/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com