
Mostafa Matar là thủ môn 31 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Nejmeh SC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
9Cứu thua
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 1 | 2 | 58% | 100% | 0 | 0 | 7,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/04/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/67 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/41 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Homs Al Fidaa SC | B 1-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 23/32 | 0 | 1/1 | — | 7,42 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs FC Istiklol Dushanbe | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/35 | 0 | — | — | 7,70 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bangladesh | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | B 0-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/29 | 0 | 3/3 | — | 5,88 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 24/35 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bangladesh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/07/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/07/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.