Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamad Haidar

Al Nejmeh SCTiền vệLIB
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mohamad Haidar là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Nejmeh SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—21430000088%50%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamad Haidar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Homs Al Fidaa SCB 1-2240000117/1901/1—6,21
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs FC Istiklol DushanbeT 1-019000005/600/1—6,10
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BangladeshT 4-07100000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineH 0-03000000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-5dự bị00000—0———
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-2450000125/3214/4—6,22
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshH 1-12600000—0——6,40
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineH 0-02700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201121100 nghìn €
05/07/201424300 nghìn €
08/07/202131350 nghìn €
29/12/202132400 nghìn €
26/12/202233375 nghìn €
26/07/202333375 nghìn €
11/12/202334350 nghìn €
27/06/202434300 nghìn €
02/01/202535300 nghìn €
27/07/202535250 nghìn €
15/12/202536225 nghìn €
20/07/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Al Ahed SCAl Nejmeh SCChuyển nhượng—
29/07/2016Al Safa SCAl Ahed SCHết hạn mượn 0.53M €530 nghìn €
30/09/2015Amanat BaghdadAl Safa SCChuyển nhượng—
30/06/2014Al FatehAmanat BaghdadChuyển nhượng—
06/01/2014Al IttihadAl FatehChuyển nhượng—
10/08/2013Al Safa SCAl IttihadHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
31/08/2011Tadamon SC SourAl Safa SCHết hạn mượn 0.105M €105 nghìn €
30/06/2008Tadamon Sour YouthTadamon SC SourChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com