Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salifu Moro

Al Nejmeh SCTiền vệGHA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Salifu Moro là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Al Nejmeh SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221800000085%50%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/95 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salifu Moro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Homs Al Fidaa SCB 1-2900000049/5523/8V6,29
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs FC Istiklol DushanbeT 1-0900000232/4002/2—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €20192025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20192025 nghìn €
15/01/20212275 nghìn €
17/06/202122125 nghìn €
09/12/202122150 nghìn €
14/09/202223300 nghìn €
23/02/202324400 nghìn €
28/06/202324400 nghìn €
23/04/202425350 nghìn €
02/10/202425250 nghìn €
13/02/202526250 nghìn €
12/06/202526250 nghìn €
20/10/202526200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Al-Ta'awon SCAl Nejmeh SCChuyển nhượng—
09/02/2026Free playerAl-Ta'awon SCChuyển nhượng—
22/07/2025Ittihad Alexandria SCFree playerTrở lại—
28/08/2021Bechem UnitedIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
30/06/2020AFAD-PlateauBechem UnitedChuyển nhượng—
18/03/2019Bechem UnitedAFAD-PlateauChuyển nhượng—
31/12/2016Medeama SCBechem UnitedChuyển nhượng—
29/02/2016UnknownMedeama SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com