
Ekhson Pandzhshanbe
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Ekhson Pandzhshanbe là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 79% | 40% | 1 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/102 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/15 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Arabi SC (Kuwait) | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 28/35 | 4 | 6/15 | V | 7,70 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Nejmeh SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 53/67 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/33 | 2 | 3/8 | — | 6,75 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Pakistan | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/50 | 3 | 5/15 | — | 6,35 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 54/58 | 2 | 5/14 | — | 7,08 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Pakistan | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/07/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/07/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/11/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/08/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/11/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/11/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực41