Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Tomiwa Gbadamosi

Al Nejmeh SCTiền đạoNGR
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ibrahim Tomiwa Gbadamosi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Nejmeh SC.

Tiểu sử Ibrahim Tomiwa Gbadamosi

Ibrahim Tomiwa Gbadamosi là tiền đạo của Al Nejmeh SC, mang quốc tịch Nigeria và hiện 28 tuổi. Anh cao 179 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 2 trận với 179 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại Cúp Challenge châu Á. Ngày 31/07/2026, anh chuyển từ Al Talaba đến Al Nejmeh SC. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—332691007282%38%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/46 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Tomiwa Gbadamosi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al-Arabi SC (Kuwait)T 3-1900020413/1501/6—6,58
20/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Homs Al Fidaa SCB 1-2900041112/1602/7—5,92
17/10/2026Cúp Challenge châu Ávs FC Istiklol DushanbeT 1-0891011013/1505/8—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: —2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/202022150 nghìn €
27/12/202022200 nghìn €
14/07/202123250 nghìn €
09/12/202123300 nghìn €
20/06/202224325 nghìn €
22/11/202224325 nghìn €
22/01/202324300 nghìn €
30/07/202325—
24/07/202426250 nghìn €
12/12/202426200 nghìn €
17/07/202527350 nghìn €
28/12/202527400 nghìn €
02/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Al TalabaAl Nejmeh SCChuyển nhượng—
07/07/2026Al Zawraa SCAl TalabaChuyển nhượng—
08/01/2025Al-BatinAl Zawraa SCChuyển nhượng—
25/07/2024Newroz SC(IRQ)Al-BatinChuyển nhượng—
30/07/2023PT Prachuap FCNewroz SC(IRQ)Chuyển nhượng—
16/01/2023BunyodkorPT Prachuap FCChuyển nhượng—
31/12/2021FK OqtepaBunyodkorChuyển nhượng—
30/12/2021BunyodkorFK OqtepaCho mượn—
16/02/2021FK OqtepaBunyodkorChuyển nhượng—
30/12/2020Qizilqum ZarafshonFK OqtepaCho mượn—
14/08/2020FK OqtepaQizilqum ZarafshonChuyển nhượng—
31/12/2019Free playerFK OqtepaChuyển nhượng—
31/12/2017GD GafanhaAC FamalicãoChuyển nhượng—
07/08/2017Feirense U19GD GafanhaChuyển nhượng—
31/12/2016Remo Stars FCFeirense U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com