Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alisher Shukurov

FC Istiklol DushanbeTiền vệTJK
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Alisher Shukurov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
269Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—4318100000——00—
Cúp Challenge châu Á2026-2027—21821008169%42%007,12
CFA Team China International Tournament2026—1060000033%66%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 4 trận ra sân, 181 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/36 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alisher Shukurov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Arabi SC (Kuwait)T 2-08101100/10——7,34
17/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Nejmeh SCB 0-1740070325/3503/7—6,90
06/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 1-06000001/302/3—6,75
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PakistanT 3-0600000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ JordanB 0-3dự bị00000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/202421400 nghìn €
21/05/202422350 nghìn €
01/06/202523225 nghìn €
12/05/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Qizilqum ZarafshonFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
31/12/2025FK KhujandQizilqum ZarafshonChuyển nhượng—
09/07/2025TyumenFK KhujandChuyển nhượng—
11/03/2025Free playerTyumenChuyển nhượng—
14/02/2025Dinamo TbilisiFree playerTrở lại—
30/12/2024Vakhsh BokhtarDinamo TbilisiCho mượn—
09/07/2024Dinamo TbilisiVakhsh BokhtarChuyển nhượng—
10/02/2024FK KuktoshDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2020FK Kuktosh IIFK KuktoshChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com