
Mikhail Tikhonov
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Mikhail Tikhonov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Arabi SC (Kuwait) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Nejmeh SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/09/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Yenisey Krasnoyarsk | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | FC Nizhniy Novgorod 2 | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | FC Rodina-M Moscow | FC Nizhniy Novgorod 2 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Rodina 2 Moscow | FC Rodina-M Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rodina Moscow | Rodina 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Rodina Moscow | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | Rodina Moscow | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SKA Khabarovsk | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | FC Khimki-2 | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Krylya Sovetov | FC Khimki-2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Yenisey Krasnoyarsk | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Krasnodar Youth | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2015 | Akademia Spartak Moscow U17 | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |