Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shervoni Mabatshoev

FC Istiklol DushanbeTiền đạoTJK
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Shervoni Mabatshoev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221790016070%63%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/34 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shervoni Mabatshoev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Arabi SC (Kuwait)T 2-0890150114/19210/16—6,97
17/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Nejmeh SCB 0-1900010010/1512/3—5,70
06/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 1-0840000130/3201/5V6,40
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PakistanT 3-07310110—0——7,56
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ JordanB 0-37100000—0——6,30
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtH 1-138001006/812/4—6,54
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1730010112/1816/11—6,36
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PakistanT 6-1600000—0——6,30
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 1-1100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202121175 nghìn €
25/05/202221175 nghìn €
22/12/202222225 nghìn €
02/08/202322225 nghìn €
21/12/202323225 nghìn €
27/06/202423300 nghìn €
24/11/202423300 nghìn €
08/06/202524350 nghìn €
07/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Terengganu FCFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
08/01/2026Regar-TadAZ TursunzodaTerengganu FCChuyển nhượng—
27/07/2025FK Kapaz GancaRegar-TadAZ TursunzodaChuyển nhượng—
15/01/2025FC Istiklol DushanbeFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
20/07/2021ZSKA DushanbeFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
31/12/2019Barqchi HisorZSKA DushanbeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com