
Shervoni Mabatshoev
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Shervoni Mabatshoev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 70% | 63% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Arabi SC (Kuwait) | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 10/16 | — | 6,97 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al Nejmeh SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/3 | — | 5,70 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/32 | 0 | 1/5 | V | 6,40 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Pakistan | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,56 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 6/11 | — | 6,36 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Pakistan | T 6-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 02/08/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/11/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Terengganu FC | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Regar-TadAZ Tursunzoda | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | FK Kapaz Ganca | Regar-TadAZ Tursunzoda | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | FC Istiklol Dushanbe | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | ZSKA Dushanbe | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Barqchi Hisor | ZSKA Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực34