Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amirbek Dzhuraboev

FC Istiklol DushanbeTiền vệTJK
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Amirbek Dzhuraboev là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
368Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—5510400000——10—
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221800006188%62%007,07
CFA Team China International Tournament2026—22840001093%60%003,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/151 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 3,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/100 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amirbek Dzhuraboev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Arabi SC (Kuwait)T 2-0900000137/4423/6—6,34
17/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Nejmeh SCB 0-1900061297/10712/2—7,80
06/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 1-0840010093/10013/5—7,20
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ JordanB 0-39000000—0—V5,70
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PakistanT 6-19000000—0—V6,05
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20151850 nghìn €
08/07/20151950 nghìn €
29/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
27/10/202024300 nghìn €
07/07/202125200 nghìn €
13/12/202125250 nghìn €
02/02/202326250 nghìn €
24/05/202327275 nghìn €
17/12/202327275 nghìn €
27/06/202428275 nghìn €
24/11/202428275 nghìn €
04/06/202529350 nghìn €
10/11/202529450 nghìn €
18/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2019FC Istiklol DushanbeNavbahor NamanganHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com