Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rustam Soirov

FC Istiklol DushanbeTiền đạoTJK
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rustam Soirov là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—3326100100——00—
Cúp Challenge châu Á2026-2027—211211003171%30%007,03
CFA Team China International Tournament2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 3 trận ra sân, 261 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/32 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rustam Soirov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Arabi SC (Kuwait)T 2-0901021017/2503/9—7,65
17/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Nejmeh SCB 0-131001006/700/1—6,40
06/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 1-0dự bị00000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PakistanT 3-06600000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ JordanB 0-39700000—0——6,60
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtH 1-138101109/1113/8—8,14
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtB 0-117001004/701/1—6,35
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PakistanT 6-16810110—0——7,79
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 1-17400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/202017150 nghìn €
27/10/202018150 nghìn €
07/07/202118200 nghìn €
13/12/202119300 nghìn €
25/05/202219300 nghìn €
25/10/202220250 nghìn €
01/06/202320300 nghìn €
03/12/202321250 nghìn €
27/06/202421225 nghìn €
24/11/202422200 nghìn €
04/06/202522125 nghìn €
10/11/202523175 nghìn €
18/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2024Lokomotiv TashkentFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
31/12/2022Levadia TallinnLokomotiv TashkentChuyển nhượng—
01/08/2022FC Istiklol DushanbeLevadia TallinnChuyển nhượng—
31/12/2019Lokomotiv-Pamir Dushanbe U19FC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com