Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vakhdat Khanonov

26Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vakhdat Khanonov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221800002082%28%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/76 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vakhdat Khanonov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Al-Arabi SC (Kuwait)T 2-0900010025/3011/4—6,56
17/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Nejmeh SCB 0-1900010238/4601/3—6,40
06/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 1-0901011074/8133/6—8,09
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PakistanT 3-090111111/10——7,23
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ JordanB 0-39000000—0—V5,75
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtH 1-1350000011/1301/1—6,60
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1900010036/4137/14—6,87
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PakistanT 6-190010011/10——6,58
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20201950 nghìn €
27/10/202020100 nghìn €
07/07/202120150 nghìn €
13/12/202121250 nghìn €
19/05/202221325 nghìn €
08/11/202222275 nghìn €
23/05/202322325 nghìn €
27/11/202323350 nghìn €
20/02/202423450 nghìn €
04/06/202423400 nghìn €
22/12/202424350 nghìn €
15/05/202524325 nghìn €
07/12/202525275 nghìn €
20/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026SepahanFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
20/07/2024PersepolisSepahanChuyển nhượng—
06/11/2021FC Istiklol DushanbePersepolisChuyển nhượng—
31/12/2019ZSKA DushanbeFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
30/11/2018Barqchi HisorZSKA DushanbeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com