- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Al Masry Club Stadium, Port Said · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.22 / 4.10
Al Masry và Abou Qir Fertilizers SC hòa nhau 1-1.
Al Masry vs Abou Qir Fertilizers SC 1-1 — Ngoại hạng Ai Cập 20/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Hassan Ali 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Mohamed El Shamythay Hassan Ali 45'
- 🔁 Abderrahim Deghmoumthay Abdellah Ziani 63'
- 64' 🔁 Mohamed Ashrafthay Ahmed Khaled
-
64'
0 - 1 ⚽ Omar Ibrahimkiến tạo: Ramez Milad - 🔁 Ali Suliemanthay Ahmed El Armouty 70'
- 📺 VAR Ali Sulieman 74'
-
⚽ (pen) Salah Mohsen
79'
1 - 1 - 81' 🔁 Mahmoud Abou-Goudathay Ali Hussein
- 81' 🔁 Mohamed Camarathay Omar Ibrahim
- 93+3' 🔁 Emad Hamdithay Youssef Hamdi
- 93+3' 🔁 Quaison Kofi Gideonthay Mostafa Abdelrehim
- 🔁 Amr Saadawy Salem Ismailthay Mohamed Shokry 94+4'
- 94+4' 🟨 Haitham Shaaban
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 18Tổng cú sút17
- 6Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích4
- 14Sút trong vòng cấm8
- 1Sút bị chặn1
- 5Phạt góc3
- 51Tấn công nguy hiểm47
- 90Tấn công87
- 401Chuyền338
- 308Chuyền chính xác221
- 6Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài7
- 26Rê bóng15
- 31Tạt bóng23
- 56Tranh chấp54
- 26Tắc bóng25
- 65Cản phá73
- 10Cứu thua2
- 5Phạm lỗi3
- 27Bị phạm lỗi25
- 4Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Al Masry kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al Masry ép sân · cột hướng xuống: Abou Qir Fertilizers SC ép sân. Al Masry kiểm soát thế trận 41% thời gian, Abou Qir Fertilizers SC 47%.
Al MasryAbou Qir Fertilizers SC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-5-1
Al Masry · HLV Ahmed Samy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Mohamed Ahmed El Sayed | Thủ môn | 6.57 |
| 2 | Baher El Mohamady | Hậu vệ | 7.19 |
| 3 | Mohamed Shokry | Hậu vệ | 6.78 |
| 7 | Karim El Eraki | Hậu vệ | 6.29 |
| 33 | Mostafa Al Aash | Hậu vệ | 7.37 |
| 8 | Hassan Ali © | Tiền vệ | 6.87 |
| 14 | Mahmoud Hamada | Tiền vệ | 6.29 |
| 15 | Ahmed El Armouty | Tiền vệ | 6.38 |
| 27 | Abdellah Ziani | Tiền vệ | 5.96 |
| 32 | Hussein Faisal | Tiền vệ | 6.22 |
| 9 | Salah Mohsen | Tiền đạo | 7.43 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Essam Tharwat | Thủ môn |
| 17 | Youssef El Gohary | Tiền vệ |
| 30 | Abderrahim Deghmoum | Tiền đạo |
| 22 | Mostafa Abou El Khair | Tiền vệ |
| 4 | Yassin El Mallah | Tiền vệ |
| 11 | Mohamed El Shamy | Tiền đạo |
| 13 | Amr Saadawy Salem Ismail | Hậu vệ |
| 36 | Abdel Wahab Nader | Hậu vệ |
| 21 | Ali Sulieman | Tiền đạo |
Abou Qir Fertilizers SC · HLV Magdy Abdelaaty
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mahmoud Genesh | Thủ môn | 7.13 |
| 4 | Mohamed Dabash | Hậu vệ | 6.28 |
| 6 | Mohamed Alaa | Hậu vệ | 6.29 |
| 20 | Ahmed Awad | Hậu vệ | 6.59 |
| 27 | Ahmed Dahesh | Hậu vệ | 7.04 |
| 11 | Mostafa Abdelrehim | Tiền vệ | 6.68 |
| 14 | Ramez Milad | Tiền vệ | 6.8 |
| 15 | Omar Ibrahim | Tiền vệ | 7.59 |
| 22 | Ahmed Khaled | Tiền vệ | 6.1 |
| 30 | Youssef Hamdi © | Tiền vệ | 6.17 |
| 29 | Ali Hussein | Tiền đạo | 6.05 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Emad Hamdi | Tiền vệ |
| 23 | Favour Akem | Tiền đạo |
| 7 | Mohamed Ashraf | Tiền vệ |
| 38 | Mohamed Camara | Tiền đạo |
| 24 | Ayman Abdelhamid El Gazar | Hậu vệ |
| 26 | Quaison Kofi Gideon | Tiền vệ |
| 3 | Gaber Kamel | Hậu vệ |
| 9 | Mahmoud Abou-Gouda | Tiền đạo |
| 25 | Mohamed Shika | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.22 | 4.10 | 17.00 | 1.02 | 23.00 | 2.5 | 9.50 | 1.06 | 8.5 | 3.75 | 1.25 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/10/2021 | EGY Division 2 | Al Masry – Abou Qir Fertilizers SC | 1–0 |
Phong độ gần đây
Al Masry
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | EGY Premier League | Olympic El Qanal – Al Masry | 1–1 | H |
| 08/10/2026 | EGY LC | Ceramica Cleopatra FC – Al Masry | 0–1 | T |
| 16/09/2026 | EGY Premier League | Al Masry – Ittihad Alexandria SC | 0–2 | B |
| 08/09/2026 | EGY Premier League | Petrojet – Al Masry | 2–1 | B |
| 01/09/2026 | EGY Premier League | Al Masry – Pyramids FC | 0–1 | B |
Abou Qir Fertilizers SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | EGY Premier League | Abou Qir Fertilizers SC – Asyut Petroleum | 1–2 | B |
| 09/10/2026 | EGY LC | Ghazl El Mahallah – Abou Qir Fertilizers SC | 1–1 | H |
| 16/09/2026 | EGY Premier League | Al Ahly FC – Abou Qir Fertilizers SC | 2–0 | B |
| 09/09/2026 | EGY Premier League | Zamalek SC – Abou Qir Fertilizers SC | 2–0 | B |
| 03/09/2026 | EGY Premier League | Abou Qir Fertilizers SC – Ittihad Alexandria SC | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Al Masry vs Abou Qir Fertilizers SC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al Masry vs Abou Qir Fertilizers SC thuộc Ngoại hạng Ai Cập, Vòng 7 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 20/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Al Masry Club Stadium (Port Said).
- Kết quả Al Masry vs Abou Qir Fertilizers SC là bao nhiêu?
- Al Masry và Abou Qir Fertilizers SC hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Al Masry và Abou Qir Fertilizers SC trước trận?
- Al Masry: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLLW); Abou Qir Fertilizers SC: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLL).
- Đội hình xuất phát Al Masry vs Abou Qir Fertilizers SC?
- Al Masry ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Abou Qir Fertilizers SC dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

