Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emad Hamdi

33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Emad Hamdi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—30190000090%66%004,02
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 4,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/21 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emad Hamdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryH 1-11000001/10———
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-23000003/411/1—6,04
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-2dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-2150000015/1601/2—6,02
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 1-0dự bị00000—0———
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 1-3900000024/3239/10—6,40
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCT 2-011000002/211/1—6,85
20/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCB 1-3610000017/2004/4—6,70
14/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 0-0900000024/2813/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20152225 nghìn €
02/02/201623150 nghìn €
16/06/201623250 nghìn €
10/01/201723300 nghìn €
19/07/201724300 nghìn €
02/01/201824600 nghìn €
22/05/201825600 nghìn €
12/12/201825600 nghìn €
01/06/201926500 nghìn €
01/02/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
11/11/202027350 nghìn €
12/05/202128300 nghìn €
09/12/202128300 nghìn €
14/09/202229250 nghìn €
23/02/202330250 nghìn €
28/06/202330250 nghìn €
23/04/202431300 nghìn €
02/10/202431300 nghìn €
13/02/202532300 nghìn €
12/06/202532250 nghìn €
30/11/202532200 nghìn €
19/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Modern Sport FCAbo Qir Fertilizers Chuyển nhượng—
30/06/2025Ismaily SCModern Sport FCChuyển nhượng—
29/07/2015Mansoura SCIsmaily SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com