
Mohamed Dabash
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohamed Dabash là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/210 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/43 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | 4/10 | — | 6,28 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/81 | 1 | 1/2 | — | 7,13 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 2 | 5/6 | V | 5,93 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 2 | 4/9 | — | 6,39 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 2/7 | — | 6,74 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/07/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/01/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Smouha SC | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | Al Masry | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | Bank El Ahly | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2020 | Misr Lel Makkasa | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Petrojet | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Maleyat Kafr Elzayat | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | El Shorta | Maleyat Kafr Elzayat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Qanah FC | El Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ismaily SC U21 | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực54