Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abderrahim Deghmoum

Al MasryTiền vệALG
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Abderrahim Deghmoum là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al Masry.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—6335100012182%46%206,41
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—117800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/189 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/49 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abderrahim Deghmoum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCH 1-1270000010/1002/5—6,49
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1890030135/4226/14V6,31
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-2900021150/6325/8—6,23
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetB 1-2900050539/4736/11—6,61
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 0-1340010218/2113/7—6,55
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-021001004/601/4V6,27
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2900000144/4823/8—6,45
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-0850021113/1604/17V6,32
22/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiH 2-2900120333/4505/14V7,04
22/03/2026Cúp C2 châu Phi@ CR BelouizdadH 0-0900021233/39210/18V6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20182025 nghìn €
08/06/201920125 nghìn €
05/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
13/08/202021450 nghìn €
16/02/202122400 nghìn €
20/07/202122450 nghìn €
01/01/202223600 nghìn €
19/06/202223700 nghìn €
14/09/202223700 nghìn €
23/02/202324800 nghìn €
28/06/202324700 nghìn €
23/04/202425550 nghìn €
02/10/202425500 nghìn €
13/02/202526450 nghìn €
12/06/202526600 nghìn €
30/11/2025261,2 triệu €
19/05/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2022ES SetifAl MasryHết hạn mượn 0.276M €276 nghìn €
31/08/2018ES Sétif U21ES SetifChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com