
Mahmoud Abou-Gouda
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mahmoud Abou-Gouda là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.
Tiểu sử Mahmoud Abou-Gouda
Mahmoud Abou-Gouda là tiền đạo của câu lạc bộ Abou Qir Fertilizers SC, mang quốc tịch Ai Cập và hiện 28 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải này có 7 trận ra sân ở mùa 2026-2027, tổng 314 phút và điểm trung bình 6,39 tại Ngoại hạng Ai Cập. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € (2025). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/07/2026 từ El Mokawloon El Arab.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 314 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 63% | 46% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/60 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 5/11 | — | 6,19 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 9/22 | — | 6,36 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 1 | 3/7 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | — |
| 13/02/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | El Mokawloon El Arab | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Haras El Hodood | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Abo Qir Fertilizers | Haras El Hodood | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Haras El Hodood | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2020 | El Hammam | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2019 | Ismaily SC U21 | El Hammam | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Misr Lel Makkasa | Ismaily SC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pyramids FC | Misr Lel Makkasa | Cho mượn | — |
| 04/01/2018 | Misr Lel Makkasa | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |