
Ahmed Awad là hậu vệ 34 tuổi, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.
Tiểu sử Ahmed Awad
Ahmed Awad là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Abou Qir Fertilizers SC, quốc tịch Egypt, sinh ngày 01/08/1992 và hiện 34 tuổi. Thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Ngoại hạng Ai Cập với 540 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là ngày 07/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Smouha SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 57% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/259 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/79 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 6/12 | — | 6,27 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 0 | 2/2 | — | 5,74 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/54 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/45 | 0 | 3/5 | — | 5,94 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/46 | 0 | 2/2 | — | 6,03 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/5 | — | 7,26 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Smouha SC | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Pharco | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ala'ab Damanhour | Pharco | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy40
- Sức mạnh62
- Thể lực46