
Favour Akem là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 237 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 62% | 34% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/62 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 3/11 | V | 5,78 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 1/4 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 3/8 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/04/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Ceramica Cleopatra FC | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ittihad Alexandria SC | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Ceramica Cleopatra FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | El Gounah | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 03/10/2024 | Ceramica Cleopatra FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Baladiyat El Mahalla | Ceramica Cleopatra FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | Tala'ea El Gaish | Baladiyat El Mahalla | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Baladiyat El Mahalla | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Eagle Eye Football Club | Baladiyat El Mahalla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực42