
Favour Akem là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.
Tiểu sử Favour Akem
Favour Akem là tiền vệ 22 tuổi, sinh ngày 21/01/2004 và có quốc tịch Nigeria. Hiện cầu thủ thi đấu cho Abou Qir Fertilizers SC; trong mùa 2026-2027 có 6 trận ra sân, gồm 5 trận tại Ngoại hạng Ai Cập và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Ai Cập, với 314 phút thi đấu và điểm trung bình 5,22. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 14/08/2026, khi cầu thủ rời Ceramica Cleopatra FC để gia nhập Abou Qir Fertilizers SC. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 237 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 62% | 34% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/62 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 3/11 | V | 5,78 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 1/4 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 3/8 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/04/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Ceramica Cleopatra FC | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ittihad Alexandria SC | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Ceramica Cleopatra FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | El Gounah | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 03/10/2024 | Ceramica Cleopatra FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Baladiyat El Mahalla | Ceramica Cleopatra FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | Tala'ea El Gaish | Baladiyat El Mahalla | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Baladiyat El Mahalla | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Eagle Eye Football Club | Baladiyat El Mahalla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực42