
Amr Saadawy Salem Ismail là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 341 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 29% | 0 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/114 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34/42 | 1 | 3/10 | — | 6,29 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 4/6 | — | 6,44 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 0/4 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 1/7 | — | 7,31 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 3/3 | — | 6,26 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 5/11 | V | 6,88 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ CR Belouizdad | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 3/8 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2022 | El Gounah | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Al Ahly FC | El Gounah | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | El Gounah | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 08/07/2018 | Al Ahly U21 | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Tanta | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | Al Ahly U21 | Tanta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực42