Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hassan Ali

Al MasryTiền vệEGY
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hassan Ali là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—331790000085%55%306,76
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/101 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hassan Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCH 1-1450000117/2215/8V6,87
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1890000056/6126/15V6,54
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0450000113/1825/6V6,87
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 1-06000005/602/6—6,73
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-05000003/501/3—6,73
22/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/202021200 nghìn €
11/11/202022300 nghìn €
12/05/202122300 nghìn €
09/12/202123400 nghìn €
14/09/202224500 nghìn €
23/02/202324400 nghìn €
28/06/202325300 nghìn €
23/04/202425200 nghìn €
02/10/202426150 nghìn €
13/02/202526200 nghìn €
12/06/202527250 nghìn €
30/11/202527300 nghìn €
11/03/202627250 nghìn €
19/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com