Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mostafa Abdelrehim

Abou Qir Fertilizers SCTiền đạoEGY
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mostafa Abdelrehim là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—532840002071%50%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/70 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mostafa Abdelrehim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryH 1-1890000112/2136/11—6,68
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumB 1-256001018/1012/3—6,21
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-2450010113/1413/7—6,53
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-2620000113/2033/6—5,74
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 1-032000004/501/3—6,49
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 2-26000017/700/2—6,66
23/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCB 0-2140000012/1400/1—5,88
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com