
Mohamed El Shamy là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.
Tiểu sử Mohamed El Shamy
Mohamed El Shamy là tiền vệ của Al Masry, mang quốc tịch Egypt, 30 tuổi, sinh ngày 01/01/1996. Cao 174 cm, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ có 6 trận ra sân, 216 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,59. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 261 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 71% | 25% | 0 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/70 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/35 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 2/7 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 15/19 | 0 | 2/6 | — | 5,89 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 1/7 | — | 6,28 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 3/10 | — | 8,10 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ CR Belouizdad | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực38