Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Dahesh

28Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ahmed Dahesh là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—533220011081%64%006,70
Cúp Liên đoàn Ai Cập——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/158 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
9/34 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/31 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Dahesh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryH 1-1900000024/3239/10—7,04
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumB 1-2900100161/7316/11—7,52
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-2900000128/3203/5—6,56
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-2380010015/2000/3—6,08
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-214000011/112/2—6,29
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 1-0dự bị00000—0———
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 2-090000017/2227/9V6,32
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-145000016/1702/7V6,18
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 2-2900100126/3925/10—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/202324150 nghìn €
28/06/202325100 nghìn €
20/07/202325—
30/11/20252775 nghìn €
11/03/202627100 nghìn €
19/05/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Wadi Degla SCAbo Qir Fertilizers Chuyển nhượng—
20/07/2023Eastern Company SCWadi Degla SCChuyển nhượng—
19/07/2023El Dakhlia SCEastern Company SCCho mượn—
03/01/2023Eastern Company SCEl Dakhlia SCChuyển nhượng—
08/09/2021El NasrEastern Company SCChuyển nhượng—
30/06/2019Enppi SC U23El NasrChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com