Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Hussein

32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ali Hussein là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
370Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—733702008266%43%106,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/54 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/46 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Hussein · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryH 1-181001019/1306/14—6,05
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumB 1-290104118/1211/3—7,88
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-287001006/1108/14—6,42
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-217000003/402/5—6,71
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-228000016/600/1—6,39
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-235001012/302/3—6,50
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 1-032101102/501/6V7,81
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 2-089000009/1112/12—6,24
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCH 2-27101100/100/1—7,80
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/202532100 nghìn €
19/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Wadi Degla SCAbo Qir Fertilizers Chuyển nhượng—
09/09/2021El Dakhlia SCWadi Degla SCChuyển nhượng—
16/01/2020Suez SC (-2026)El Dakhlia SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com