
Youssef El Gohary là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.
Tiểu sử Youssef El Gohary
Youssef El Gohary là tiền vệ thi đấu cho Al Masry, mang quốc tịch Egypt và 28 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 45 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2021). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 16% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 1/6 | V | 6,36 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 2/4 | — | 6,93 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.