
ZED FC
Phong độ: THHTT
ZED FC sẽ gặp Azam lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại Cúp C2 châu Phi.
Đội hình ZED FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 37 | EGY | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 32 | — | — | 100 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 36 | Thủ môn | 20 | EGY | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | EGY | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | EGY | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | EGY | — | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | — | — | 700 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 8 | Hậu vệ | 24 | — | 167 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 28 | — | — | 100 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 25 | — | — | 100 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | — | — | 150 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 24 | EGY | — | 300 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | EGY | — | 450 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 26 | EGY | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | 30 | EGY | — | 450 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 21 | EGY | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 73 | Hậu vệ | 25 | PSE | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | EGY | 175 cm | — | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | EGY | — | 600 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 26 | EGY | — | 100 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | — | — | 75 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 27 | EGY | 168 cm | 270 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 23 | — | — | 75 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 34 | EGY | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 22 | MTN | — | 800 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | 21 | EGY | — | — | |
| 45 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 72 | Tiền vệ | 24 | FRA | — | 175 nghìn € | |
| 74 | Tiền vệ | 23 | EGY | — | 250 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 25 | EGY | 170 cm | 1,8 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | EGY | — | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | EGY | — | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 25 | EGY | 164 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | — | — | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 12 | Tiền đạo | 26 | EGY | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 29 | EGY | 175 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | EGY | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 25 | LBR | — | 100 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 25 | — | — | 75 nghìn € | |
| 35 | Tiền đạo | 20 | EGY | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | EGY | — | — |