
Ahmed Atef là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.
Tiểu sử Ahmed Atef
Ahmed Atef là tiền đạo người Egypt, 28 tuổi, hiện thi đấu cho ZED FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 253 phút, ghi 3 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 5,33. Ở Ngoại hạng Ai Cập có 3 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo, còn Cúp Liên đoàn Ai Cập có 1 trận và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Chân thuận là chân phải, ngày sinh 21/03/1998.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
1,42Bàn/90 phút
63Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 194 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 71% | 33% | 0 | 0 | 7,26 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,72 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 0/2 | — | 6,94 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/20 | 0 | 2/5 | — | 7,83 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 3/8 | — | 6,54 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 0/6 | — | 7,57 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/6 | — | 6,26 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-2 | 89 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 2/7 | — | 8,87 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 2/4 | — | 7,85 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực42