
Mohamed Ibrahim là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 322 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 58% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/182 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/46 | 3 | 5/10 | — | 5,93 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/60 | 2 | 7/9 | — | 6,83 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/40 | 1 | 3/7 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 2/5 | — | 6,54 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/57 | 0 | 3/6 | — | 6,68 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/05/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/07/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/07/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/02/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/02/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Bank El Ahly | ZED FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2024 | Ceramica Cleopatra FC | Bank El Ahly | Hết hạn mượn 0.183M € | 183 nghìn € |
| 08/11/2020 | Misr Lel Makkasa | Ceramica Cleopatra FC | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 30/07/2019 | Zamalek SC | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Maritimo | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Zamalek SC | Maritimo | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2011 | Zamalek SC U21 | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực35