Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Ibrahim

ZED FCTiền vệEGY
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mohamed Ibrahim là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—633220003082%58%006,36
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/182 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Ibrahim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 3-21000002/201/2—5,98
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1300000011/1401/2—6,42
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalT 2-1880020035/4635/10—5,93
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiB 1-2900010253/6027/9—6,83
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0900000334/4013/7—6,75
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2230000115/2001/1—6,25
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-0dự bị00000—0———
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 2-2450000023/2512/5—6,54
23/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-0750010048/5703/6—6,68
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-1450000023/2403/6—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201119250 nghìn €
24/12/201119250 nghìn €
29/05/201220250 nghìn €
28/12/201220300 nghìn €
13/05/201321500 nghìn €
29/07/201321600 nghìn €
26/12/201321600 nghìn €
13/07/201422600 nghìn €
16/02/201522600 nghìn €
15/07/201523500 nghìn €
02/02/201623400 nghìn €
16/06/201624500 nghìn €
10/01/201724600 nghìn €
19/07/201725600 nghìn €
02/01/201825500 nghìn €
22/05/201826500 nghìn €
12/12/201826500 nghìn €
01/06/201927500 nghìn €
01/02/202027350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
11/11/202028400 nghìn €
12/05/202129400 nghìn €
09/12/202129350 nghìn €
14/09/202230450 nghìn €
23/02/202330600 nghìn €
28/06/202331600 nghìn €
23/04/202432600 nghìn €
02/10/202432500 nghìn €
13/02/202532450 nghìn €
12/06/202533300 nghìn €
30/11/202533200 nghìn €
11/03/202634150 nghìn €
19/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Bank El AhlyZED FCChuyển nhượng—
24/08/2024Ceramica Cleopatra FCBank El AhlyHết hạn mượn 0.183M €183 nghìn €
08/11/2020Misr Lel MakkasaCeramica Cleopatra FCHết hạn mượn 0.58M €580 nghìn €
30/07/2019Zamalek SCMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—
29/01/2015MaritimoZamalek SCChuyển nhượng—
31/08/2014Zamalek SCMaritimoHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2011Zamalek SC U21Zamalek SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com