
Mohamed Hussein là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
522Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 478 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 73% | 73% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/267 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/68 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/34 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/35 | 2 | 8/11 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 7,44 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/80 | 1 | 4/6 | — | 5,58 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 4/7 | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/51 | 3 | 6/6 | — | 5,81 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 1 | 3/3 | — | 6,11 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |