
Abdallah Bakri là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 35% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/283 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/65 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/49 | 1 | 2/8 | V | 5,72 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 0 | 3/7 | — | 6,62 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 2/6 | — | 6,85 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 0 | 0/3 | V | 6,12 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/41 | 0 | 3/5 | V | 6,41 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 4/6 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/04/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Ittihad Alexandria SC | ZED FC | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | ZED FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Pharco | ZED FC | Hết hạn mượn | — |
| 28/08/2021 | Pyramids FC | Pharco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Smouha SC | Pyramids FC | Hết hạn mượn | — |
| 12/07/2017 | Nabaroh | Smouha SC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | Helwan El Aam | Nabaroh | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | Wadi Degla FC U21 | Helwan El Aam | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực46