Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdallah Bakri

ZED FCHậu vệEGY
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Abdallah Bakri là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—654950001080%35%206,43
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/283 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/65 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/34 (35%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdallah Bakri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 3-2900000034/4912/8V5,72
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1900000051/6003/7—6,62
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalT 2-1900000040/4702/6—6,85
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0450010032/3813/5—6,67
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2900000048/5700/3V6,12
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-0900000124/3202/5—6,62
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 2-2dự bị00000—0———
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCH 0-0900011030/4103/5V6,41
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-2900110135/4114/6—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/20182350 nghìn €
22/05/201823150 nghìn €
12/12/201824200 nghìn €
01/06/201924200 nghìn €
01/02/202025250 nghìn €
11/11/202026400 nghìn €
12/05/202126300 nghìn €
09/12/202127250 nghìn €
14/09/202228300 nghìn €
23/02/202328300 nghìn €
28/06/202328400 nghìn €
23/04/202429300 nghìn €
02/10/202430200 nghìn €
13/02/202530150 nghìn €
12/06/202530100 nghìn €
30/11/202531100 nghìn €
19/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Ittihad Alexandria SCZED FCCho mượn—
03/09/2024ZED FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
10/01/2024PharcoZED FCHết hạn mượn—
28/08/2021Pyramids FCPharcoChuyển nhượng—
30/06/2018Smouha SCPyramids FCHết hạn mượn—
12/07/2017NabarohSmouha SCHết hạn mượn—
31/12/2016Helwan El AamNabarohHết hạn mượn—
30/06/2016Wadi Degla FC U21Helwan El AamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com