
Sulahmana Mamadu Bah là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo ZED FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 4/10 | — | 6,57 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Pyramids FC | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 2-1 | 51 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/8 | Đ | 5,66 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.