Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ammar Hamdy

ZED FCTiền vệEGY
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
270 nghìn €Giá trị

Ammar Hamdy là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—10120000066%100%005,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ammar Hamdy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-312000012/302/2—5,83
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 2-3dự bị00000—0———
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahB 1-236001005/715/7—6,35
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodT 3-019000003/501/5V6,50
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-113000001/504/5—6,63
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-219000001/536/9—6,28
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-214000003/645/6—6,20
14/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishB 0-248001007/1103/5—6,06
10/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCT 2-134011114/803/6—6,77
21/03/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 2-2700010113/2503/8—5,53

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/11/2020Al Ahly FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
31/10/2020Tala'ea El GaishAl Ahly FCCho mượn—
01/07/2019El Ahly U23Al Ahly FCHết hạn mượn—
30/06/2019Ittihad Alexandria SCEl Ahly U23Cho mượn—
05/01/2019—Ittihad Alexandria SCChuyển nhượng—
17/07/2018Al Nasr CairoAl Ahly FCHết hạn mượn 200k €200 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com