Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walid Farag

ZED FCTiền đạo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Walid Farag là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo ZED FC.

Tiểu sử Walid Farag

Walid Farag, 25 tuổi, là tiền đạo người Egypt đang thi đấu cho ZED FC. Cầu thủ sinh ngày 01/01/2001 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, Walid Farag có 3 trận ra sân với tổng 33 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, trong khi mức cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/07/2026, từ Modern Sport FC đến ZED FC, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—30330001086%33%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walid Farag · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-025001009/1101/2—6,52
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-27000004/400/1—6,27
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-0100000—0——6,50
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 1-3310010013/1312/3—6,42
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahH 0-0dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-022000014/500/1—6,82
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 1-2dự bị00000—0———
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-045000002/200/4—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/202523150 nghìn €
12/06/202524125 nghìn €
30/11/202524100 nghìn €
19/05/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Modern Sport FCZED FCChuyển nhượng—
30/01/2025PharcoModern Sport FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com