Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdelrahman Hassan El Banouby

ZED FCTiền đạo
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Abdelrahman Hassan El Banouby là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
427Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7742700011471%27%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/103 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/43 (27%)
Không chiến thắng / thua
5 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdelrahman Hassan El Banouby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 3-2600011014/2211/3—5,43
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1600010115/2335/11—6,72
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalT 2-1660000111/1403/8—5,99
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiB 1-245001016/902/7—6,87
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0650030012/1400/8V6,16
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2670021112/1400/2—6,31
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-064003214/701/4—6,44
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 2-2831011016/2113/7—7,27
11/05/2026Egyptian Scores Cupvs Pyramids FCB 1-2600000110/1513/7—6,04
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 2-2900020122/3103/9—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/20212125 nghìn €
14/09/20222350 nghìn €
23/02/20232350 nghìn €
28/06/202324125 nghìn €
23/04/202423100 nghìn €
02/10/202424400 nghìn €
13/02/202524450 nghìn €
12/06/202525400 nghìn €
30/11/202525350 nghìn €
11/03/202625300 nghìn €
19/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com