
Hamdy Alaa Abdelmoaty là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 3 | 8/12 | V | 6,72 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Pyramids FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 3 | 6/10 | — | 6,72 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,78 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2024 | Zamalek SC | ZED FC | Hết hạn mượn 0.112M € | 112 nghìn € |
| 19/08/2024 | Smouha SC | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 11/09/2023 | Zamalek SC | Smouha SC | Chuyển nhượng 0.12M € | 120 nghìn € |
| 19/07/2023 | Bank El Ahly | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 10/09/2022 | Zamalek SC | Bank El Ahly | Chuyển nhượng 0.104M € | 104 nghìn € |
| 30/08/2022 | Smouha SC | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Zamalek SC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Zamalek SC U21 | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Istanbulspor Kulübü | Zamalek SC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2019 | Galatasaray U21 | Istanbulspor Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Zamalek SC U19 | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực49