Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamdy Alaa Abdelmoaty

ZED FCTiền vệEGY
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Hamdy Alaa Abdelmoaty là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Ai Cập——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Ai Cập · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamdy Alaa Abdelmoaty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 2-227000007/902/3—6,12
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCH 0-0900010029/3138/12V6,72
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-2900010028/3212/6—6,42
11/05/2026Egyptian Scores Cupvs Pyramids FCB 1-2dự bị00000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodT 2-1900010124/2636/10—6,72
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 2-2dự bị00000—0———
28/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 1-016000002/40——6,78
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 1-2dự bị00000—0———
20/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCT 3-1dự bị00000—0———
15/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 1-25000001/301/1—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20212150 nghìn €
14/09/202221200 nghìn €
23/02/202322200 nghìn €
28/06/202322150 nghìn €
23/04/202423125 nghìn €
02/10/202424150 nghìn €
13/02/202524150 nghìn €
12/06/202524150 nghìn €
30/11/202525150 nghìn €
11/03/202625100 nghìn €
19/05/202625150 nghìn €
29/09/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2024Zamalek SCZED FCHết hạn mượn 0.112M €112 nghìn €
19/08/2024Smouha SCZamalek SCCho mượn—
11/09/2023Zamalek SCSmouha SCChuyển nhượng 0.12M €120 nghìn €
19/07/2023Bank El AhlyZamalek SCCho mượn—
10/09/2022Zamalek SCBank El AhlyChuyển nhượng 0.104M €104 nghìn €
30/08/2022Smouha SCZamalek SCCho mượn—
30/01/2022Zamalek SCSmouha SCChuyển nhượng—
31/08/2021Zamalek SC U21Zamalek SCChuyển nhượng—
21/01/2020Istanbulspor KulübüZamalek SC U21Chuyển nhượng—
08/09/2019Galatasaray U21Istanbulspor KulübüChuyển nhượng—
31/10/2018Zamalek SC U19Galatasaray U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com