
Wajdi Nabhan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo ZED FC.
Tiểu sử Wajdi Nabhan
Wajdi Nabhan là hậu vệ 25 tuổi hiện khoác áo ZED FC, mang quốc tịch Palestine. Chiều cao 186 cm, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 248 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 4,87. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Al-Wehdat SC sang ZED FC, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Giá trị thị trường ghi nhận 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
248Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 176 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 75% | 43% | 1 | 0 | 6,77 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 3 | 3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 0% | 0 | 0 | 2,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 2,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,97 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 15/23 | 1 | 3/6 | V | 6,14 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 2/4 | — | 7,40 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/4 | — | 6,57 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Wehdat SC | ZED FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Jazeera Club (Jordan) | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Shabab Al-Bireh Foundation | Al-Jazeera Club (Jordan) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Unknown | Shabab Al-Bireh Foundation | Chuyển nhượng | — |