Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssef Nabih

Mosul FCTiền đạoEGY
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Youssef Nabih là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Mosul FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—8327620000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 276 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssef Nabih · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 2-2dự bị00000—0———
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCH 0-066000027/1012/4—6,02
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-2710000213/1712/5—6,17
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodT 2-166010015/923/8—7,07
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 2-2dự bị00000—0———
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 1-2100000—00/1—5,98
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20212150 nghìn €
14/09/202222200 nghìn €
23/02/202322500 nghìn €
28/06/202322400 nghìn €
23/04/202423250 nghìn €
02/10/202424150 nghìn €
13/02/202524100 nghìn €
12/06/202524100 nghìn €
30/11/202525100 nghìn €
19/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026ZED FCMosul SCChuyển nhượng—
02/08/2025Pyramids FCZED FCChuyển nhượng—
29/06/2025Ittihad Alexandria SCPyramids FCCho mượn—
03/01/2025Pyramids FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
03/08/2023Zamalek SCPyramids FCChuyển nhượng—
31/08/2021Zamalek SC U21Zamalek SCChuyển nhượng—
23/01/2021AswanZamalek SC U21Cho mượn—
30/11/2020Zamalek SC U21AswanChuyển nhượng—
30/10/2020AswanZamalek SC U21Cho mượn—
17/01/2020Zamalek SC U21AswanChuyển nhượng—
30/06/2017Enppi SC U23Zamalek SC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com