
Hazem Mohamed Mohamed Hosny Ismail
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hazem Mohamed Mohamed Hosny Ismail là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Tiểu sử Hazem Mohamed Mohamed Hosny Ismail
Hazem Mohamed Mohamed Hosny Ismail là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Ghazl El Mahallah, mang quốc tịch Egypt và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/03/2003. Ở mùa 2026-2027, Hazem có 4 trận ra sân với tổng 295 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Toàn bộ 4 trận đó đều diễn ra trong khuôn khổ Ngoại hạng Ai Cập.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Egyptian Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 295 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 65% | 36% | 2 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Egyptian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/58 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/46 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Egyptian Premier League | vs Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Egyptian Premier League | vs Zamalek SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Egyptian Premier League | @ Bank El Ahly | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 4/13 | — | 5,99 |
| 01/09/2026 | Egyptian Premier League | vs Enppi | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | 3/11 | V | 6,26 |
| 27/08/2026 | Egyptian Premier League | @ Modern Sport FC | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 7/13 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Egyptian Premier League | vs Pyramids FC | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/9 | V | 6,11 |
| 10/04/2026 | Egyptian Premier League | vs Ismaily SC | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/6 | — | 6,54 |
| 07/04/2026 | Egyptian Premier League | @ ZED FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Egyptian Premier League | vs Petrojet | H 2-2 | 40 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/20 | 0 | 5/17 | — | 6,65 |