Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafaat Khalil

ZED FCTiền đạoEGY
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rafaat Khalil là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
223Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—511931005476%40%106,69
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—103000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/34 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/37 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafaat Khalil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 3-2901021116/20210/22—8,08
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-130003304/604/6V6,57
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalT 2-12000001/100/1—6,43
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-245000002/300/3—5,99
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-026000003/401/5—6,37
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaH 1-125000038/90——7,14
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 2-217001000/112/5—6,58
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCH 0-045000004/815/11—6,78
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-219102101/313/6—8,17
11/05/2026Egyptian Scores Cupvs Pyramids FCB 1-213101101/10——7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/202218100 nghìn €
23/02/202319100 nghìn €
28/06/202319150 nghìn €
23/04/202420250 nghìn €
02/10/202420250 nghìn €
13/02/202521175 nghìn €
12/06/202521150 nghìn €
30/11/202521150 nghìn €
11/03/202622250 nghìn €
19/05/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com