
Mohamed Ahmed Rabia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.
Tiểu sử Mohamed Ahmed Rabia
Mohamed Ahmed Rabia là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ ZED FC, mang quốc tịch Egypt, hiện 30 tuổi và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận tại Ngoại hạng Ai Cập với 469 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Ở Cúp Liên đoàn Ai Cập, cầu thủ có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường đạt 450 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 469 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 45% | 2 | 1 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | — | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/246 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/45 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/46 | 3 | 10/14 | Đ | 6,24 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 1 | 4/10 | V | 6,05 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 4/7 | V | 5,50 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/45 | 2 | 5/15 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/56 | 2 | 2/7 | — | 6,97 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 2/5 | V | 6,34 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/45 | 1 | 3/5 | — | 6,66 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/78 | 3 | 6/9 | — | 6,64 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 4/5 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 26 | — |
| 11/10/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực44