Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Saber

ZED FCTiền vệEGY
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Mahmoud Saber là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—6435510015783%62%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/256 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/36 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Saber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-1331053118/2112/4—7,47
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-1310010011/1401/2—6,52
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-1dự bị00000—0———
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0400030326/280——7,50
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-1450010024/3303/4—6,30
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0900043062/7324/6—6,87
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900031055/6223/3—6,73
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-0660010143/5304/8—6,58
07/07/2026World Cup@ ArgentinaB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/20211950 nghìn €
09/12/202120150 nghìn €
14/09/202221300 nghìn €
23/02/202321250 nghìn €
28/06/202321250 nghìn €
23/04/202422400 nghìn €
21/07/202422400 nghìn €
02/10/202423400 nghìn €
13/02/202523450 nghìn €
12/06/202523500 nghìn €
30/11/202524800 nghìn €
11/03/2026241,2 triệu €
19/05/2026241,5 triệu €
29/09/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com