
Ali Lotfi là thủ môn 37 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
18Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 3 | 4 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/172 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/61 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 5,87 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 6,83 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 14/22 | 0 | 1/1 | — | 7,72 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 6,89 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/27 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 2-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 21/28 | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 23/25 | 0 | — | — | 6,97 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/02/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/07/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/01/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/07/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/01/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/07/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/11/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/01/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/07/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/02/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/01/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 225 nghìn € |
| 30/11/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 175 nghìn € |
| 29/09/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2023 | Al Ahly FC | ZED FC | Hết hạn mượn | — |
| 24/01/2018 | Enppi | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 30/11/2009 | Enppi SC U23 | Enppi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 165
- Chỉ số 248
- Chỉ số 464
- Chỉ số 350