
Sarmiento Junin
Phong độ: HHTBH
Sarmiento Junin sẽ gặp Gimnasia La Plata lúc 04:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Argentina.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mauricio Arboleda | Thủ môn | 30 |
| 12 | Thyago Ayala | Thủ môn | 25 |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Hậu vệ | 42 |
| 3 | Lucas·Suarez | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Juan Manuel Cabrera | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Gastón Alberto Arturia | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Jeremías Vallejos | Hậu vệ | 24 |
| 20 | Ulises Adrian Gimenez | Hậu vệ | 20 |
| 25 | Carlos Villalba | Hậu vệ | 28 |
| 29 | Thiago Santamaría | Hậu vệ | 23 |
| 33 | Gabriel Díaz | Hậu vệ | 26 |
| 34 | Agustín Seyral | Hậu vệ | 22 |
| 39 | Joel Godoy | Hậu vệ | 22 |
| 44 | Renzo Orihuela | Hậu vệ | 25 |
| 77 | Nicolas Pasquini | Hậu vệ | 35 |
| 5 | Manuel García | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Cristian Exequiel Zabala | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Mauricio Martínez | Tiền vệ | 33 |
| 17 | Agustín Nadruz | Tiền vệ | 30 |
| 18 | Osmar Giménez | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Julian Mavilla | Tiền vệ | 26 |
| 23 | Elián Giménez | Tiền vệ | 22 |
| 38 | Matías Rosales | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Pablo Daniel Magnin | Tiền đạo | 36 |
| 9 | Diego Churin | Tiền đạo | 36 |
| 10 | Jhon Rentería | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Gaston Gonzalez | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Julián Contrera | Tiền đạo | 23 |
| 24 | Jonathan Herrera | Tiền đạo | 35 |
| 26 | Yair Arismendi | Tiền đạo | 28 |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo | 28 |
| 30 | Manuel Mónaco | Tiền đạo | 24 |
| 40 | Brandon Márquez | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Sarmiento Junin là khi nào?
- Sarmiento Junin gặp Gimnasia La Plata trên sân khách lúc 04:00 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Argentina.
- Sarmiento Junin đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Sarmiento Junin 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 20/10/2026 hòa CA Barracas Central 1-1 (VĐQG Argentina).
- Đội hình Sarmiento Junin có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Sarmiento Junin có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8, tổng giá trị 16,8 triệu €; đắt giá nhất là Junior Marabel (tiền đạo, 3,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Sarmiento Junin?
- HLV trưởng là Facundo Sava (ARG, 52 tuổi); sân nhà Estadio Eva Peron tại Hu Ning, sức chứa 22.000 chỗ.
- Sarmiento Junin có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Sarmiento Junin hiện vắng mặt: Agustín Seyral, Carlos Villalba.
- Thành tích Sarmiento Junin mùa này tại VĐQG Argentina?
- Tại VĐQG Argentina, Sarmiento Junin đã đá 29 trận, ghi 35 bàn, thủng lưới 39 (trung bình 1,21 bàn ghi/trận); sút 306 lần, 108 trúng đích; chuyền chính xác 70%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:43 22/10/2026 (giờ Việt Nam).