
Pablo Daniel Magnin
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Pablo Daniel Magnin là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Tiểu sử Pablo Daniel Magnin
Pablo Daniel Magnin là tiền đạo người Argentina, hiện thi đấu cho Sarmiento Junin ở tuổi 36. Trong mùa 2026, cầu thủ có 13 trận ra sân với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và tổng cộng 389 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, trong khi mức cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2022). Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026, sau khi chuyển đến Sarmiento Junin từ Deportivo Cuenca ngày 19/01/2025. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
389Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 5 | 386 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 69% | 38% | 1 | 0 | 6,00 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/75 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | V | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/01/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/04/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/02/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/05/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 23/05/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 05/09/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 375 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Deportivo Cuenca | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Huachipato | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2023 | FBC Melgar | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atletico Tigre | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Sarmiento Junin | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Temperley | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | San Martin San Juan | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Instituto de Córdoba | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | San Luis Quillota | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Instituto de Córdoba | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Atlético Unión | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Club Atletico Union U20 | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực48