
Carlos Villalba là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Tiểu sử Carlos Villalba
Carlos Villalba là hậu vệ người Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sarmiento Junin, sinh ngày 19/07/1998 và năm nay 28 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 12 trận ra sân, 1 bàn thắng, 576 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2022), với hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 14/02/2025, từ Talleres Cordoba sang Sarmiento Junin; cầu thủ cao 175 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 8 | 531 | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 76% | 43% | 4 | 0 | 6,43 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/136 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/60 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/04/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 09/04/2026 | Copa Argentina | vs Tristan Suarez | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 2 | 3/4 | — | 8,01 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 7/10 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/10/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/07/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2025 | Talleres Cordoba | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Platense | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Talleres Cordoba | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Sport Emelec | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 06/01/2023 | Talleres Cordoba | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Platense | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 21/05/2022 | Talleres Cordoba | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2021 | Rentistas | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | CA Talleres II | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực58