
Ulises Adrian Gimenez
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Ulises Adrian Gimenez là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Tiểu sử Ulises Adrian Gimenez
Ulises Adrian Gimenez là hậu vệ thi đấu cho Sarmiento Junin, mang quốc tịch Argentina, 20 tuổi, sinh ngày 01/01/2006. Anh cao 185 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, anh có 1 trận ra sân với 15 phút thi đấu tại VĐQG Argentina, điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Anh chuyển đến Sarmiento Junin từ River Plate ngày 31/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 20% | 0 | 0 | 6,90 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 2/9 | V | 5,75 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/5 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/20 | 3 | 4/6 | — | 6,07 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 7,13 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 4/5 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | — |
| 16/09/2026 | 20 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | River Plate | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Defensa Y Justicia | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 03/02/2024 | River PlateU21 | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | River AC Youth | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |