
Julián Contrera là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.630Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1630Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 18 | 1.471 | 1 | 0 | 3 | 19 | 8 | 64% | 32% | 9 | 0 | 6,48 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 30% | 0 | 0 | 3,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.471 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/302 (64%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 28/85 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/42 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/221 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 123
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 289
- Phạm lỗi
- 49
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 3,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 1/8 | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/10 | 1 | 6/11 | V | 7,99 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/6 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/13 | 4 | 6/9 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/7 | V | 5,36 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/9 | V | 6,69 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 8/13 | 2 | 6/11 | V | 7,14 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 3/12 | — | 6,01 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 2 | 4/10 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/07/2024 | 21 | — |
| 19/09/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cerro Largo | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Newells Old Boys Jugend | Newells U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực33