Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renzo Orihuela

Sarmiento JuninHậu vệURU
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Renzo Orihuela là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sarmiento Junin.

Tiểu sử Renzo Orihuela

Renzo Orihuela là hậu vệ của câu lạc bộ Sarmiento Junin, quốc tịch Uruguay, sinh ngày 04/04/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn sau 20 trận ra sân với tổng 1755 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 16/01/2025, từ Montevideo City Torque đến Sarmiento Junin.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.755Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1755Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—19181.6651008471%56%206,56
Copa Argentina2026—11900000074%66%105,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.665 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/487 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
41/121 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
26
Phá bóng
113
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
98/175 (56%)
Không chiến thắng / thua
39 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 42
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/39 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renzo Orihuela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 1-190000006/1235/11—7,04
15/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateH 1-190000005/856/11—6,62
10/10/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 3-1900000029/3939/11—6,42
19/09/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaB 1-3900000017/2525/8—5,73
14/09/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 1-190000015/944/5—6,67
05/09/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-090000009/1535/8—6,63
29/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 1-4900000027/3728/17—5,83
24/08/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-090000002/401/5—6,96
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-090002107/1311/3—7,37
09/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1900011011/1915/10—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 875 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/2020181,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
01/01/202119900 nghìn €
09/04/2021201,0 triệu €
09/09/202120600 nghìn €
31/12/202120600 nghìn €
01/06/202221875 nghìn €
11/11/2022211,0 triệu €
11/06/202322800 nghìn €
09/07/202322700 nghìn €
27/12/202322500 nghìn €
13/06/202423750 nghìn €
16/12/202423800 nghìn €
01/06/202524800 nghìn €
16/12/202524700 nghìn €
21/05/202625550 nghìn €
16/09/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Montevideo City TorqueSarmiento JuninChuyển nhượng—
30/12/2024BolivarMontevideo City TorqueCho mượn—
21/01/2024Montevideo City TorqueBolivarChuyển nhượng—
29/06/2023PalermoMontevideo City TorqueCho mượn—
11/01/2023Montevideo City TorquePalermoChuyển nhượng—
26/08/2021Nacional MontevideoMontevideo City TorqueCho mượn—
13/02/2020Montevideo City TorqueNacional MontevideoChuyển nhượng—
12/02/2020Nacional MontevideoMontevideo City TorqueHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2019Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh75
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com