
Juan Manuel Insaurralde
42Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Juan Manuel Insaurralde là hậu vệ 42 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
10/2Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 26 | 2.273 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 73% | 57% | 10 | 2 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 40% | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.273 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 621/845 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 117/266 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 217
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/169 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 40
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 246
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/49 | 0 | 2/8 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 2 | 6/7 | V | 5,51 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 2 | 5/11 | V | 5,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | 3/6 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 0 | 2/3 | — | 6,17 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/16 | 1 | 4/8 | — | 7,28 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/32 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2008 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/09/2008 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2008 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/05/2009 | 24 | 1,4 triệu € |
| 05/10/2009 | 25 | 1,7 triệu € |
| 20/01/2010 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2010 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2010 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2010 | 26 | 2,2 triệu € |
| 27/06/2011 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2011 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2012 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/07/2012 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2014 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 31 | 950 nghìn € |
| 07/08/2016 | 31 | 950 nghìn € |
| 12/02/2017 | 32 | 950 nghìn € |
| 08/10/2017 | 33 | 800 nghìn € |
| 02/06/2018 | 33 | 700 nghìn € |
| 21/05/2019 | 34 | 650 nghìn € |
| 06/12/2019 | 35 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/11/2020 | 36 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 36 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 36 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 37 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 37 | 375 nghìn € |
| 25/10/2022 | 38 | 375 nghìn € |
| 03/07/2023 | 38 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 39 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 39 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 40 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 40 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 41 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 41 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2023 | CA Independiente | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Colo Colo | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Boca Juniors | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Jaguares Chiapas FC | Boca Juniors | Hết hạn mượn 0.92M € | 920 nghìn € |
| 30/06/2015 | Spartak Moscow | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | PAOK Saloniki | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Spartak Moscow | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2012 | Boca Juniors | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 30/06/2010 | Club Atlético Newell's Old Boys | Boca Juniors | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2008 | Chacarita juniors | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Club Chacarita U20 | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh77
- Thể lực70